chột mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mất hoặc suy giảm thị lực ở một mắt: "chột mắt" dùng để miêu tả tình trạng một người chỉ có thể nhìn rõ bằng một mắt, còn mắt kia bị mù hoặc thị lực rất kém.
- Cảm thấy khó chịu, chói mắt khi nhìn vào thứ gì đó: Trong cách nói thông tục, "chột mắt" còn có thể diễn tả cảm giác bị lóa mắt, khó chịu khi ánh sáng hoặc hình ảnh quá gắt, không hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ sống một mình, lại bị chột mắt nên việc đi lại rất khó khăn. (Miêu tả tình trạng mất thị lực một bên mắt.)
- Cái màu sơn vàng chói ấy nhìn chột mắt quá, nên đổi sang màu dịu hơn. (Diễn tả cảm giác khó chịu khi nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chột mắt chột dạ": Thành ngữ chỉ sự lo lắng, bất an, cảm thấy không yên tâm về điều gì đó.
- Nghe tin ấy, bà cứ chột mắt chột dạ cả đêm không ngủ được. (Bà ấy lo lắng, bất an đến mất ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chột (tính từ): Có thể dùng độc lập với nghĩa bị hỏng, bị mất một bên (như chột vịt - con vịt bị què một chân).
- Một mắt (cụm danh từ): Chỉ việc chỉ còn một mắt nhìn thấy, thường dùng trong văn nói.
- Lác mắt (tính từ): Chỉ tình trạng hai mắt không thẳng trục, nhìn theo hai hướng khác nhau, khác với "chột mắt".
Từ đồng nghĩa
- Mù một mắt: Có nghĩa tương đương trực tiếp với nghĩa chính của "chột mắt".
- Lóa mắt: Gần nghĩa với cách dùng thông tục, chỉ cảm giác khó chịu vì ánh sáng.
Thành ngữ liên quan
- Chột mắt chột dạ: Như đã giải thích ở trên, chỉ sự bồn chồn, lo âu.
- Mắt chột, tai điếc: Thành ngữ chỉ tình trạng tàn tật, hoặc ví von về việc không muốn nghe, muốn thấy điều gì đó.